[Giải đáp] Hạn mức tín dụng là gì? 7+ thông tin cần biết
02/04/2025
Thẻ tín dụng là loại thẻ giúp người dùng dễ dàng chi tiêu trước và thanh toán sau. Một trong những yếu tố quan trọng khi sử dụng thẻ tín dụng là hạn mức tín dụng. Vậy hạn mức tín dụng là gì? Hãy cùng SeABank tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây!
1. Hạn mức tín dụng là gì?
Hạn mức thẻ tín dụng là số tiền tối đa mà ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ cho phép khách hàng chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Vậy hạn mức tối đa thẻ tín dụng là bao nhiêu? Hạn mức thẻ tín dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thu nhập, lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo và chính sách của từng ngân hàng. Tại Việt Nam, hạn mức thẻ tín dụng thường được phân loại như sau:
Hạn mức cơ bản: Từ 10 triệu đến 50 triệu đồng.
Hạn mức trung bình: Từ 50 triệu đến 80 triệu đồng.
Hạn mức cao: Từ 80 triệu đồng trở lên.
Hạn mức đặc biệt: Có thể lên đến vài tỷ đồng, thường áp dụng cho các khách hàng VIP.
Có hai loại hạn mức thẻ tín dụng chính như sau:
Hạn mức cho chi tiêu hàng ngày: Đây là số tiền tối đa mà khách hàng có thể chi tiêu trong một ngày, khách hàng có thể sử dụng toàn bộ hạn mức này để thanh toán online hoặc quẹt thẻ tại các máy POS.
Hạn mức cho rút tiền mặt: Đây là số tiền tối đa mà khách hàng có thể rút từ cây ATM bằng thẻ tín dụng. Thông thường, khách hàng có thể dùng toàn bộ hạn mức này để thanh toán online hoặc quẹt thẻ tại các máy POS.
Hạn mức cho trả góp: Đây là số tiền tối đa mà khách hàng có thể sử dụng để mua sản phẩm hoặc dịch vụ theo hình thức trả góp bằng thẻ tín dụng.
Hạn mức thẻ tín dụng là số tiền tối đa mà bạn được phép dùng để chi tiêu trong khoảng thời gian nhất định.
2. Phân loại hạn mức tín dụng
Hạn mức tín dụng được phân loại theo thời điểm và loại hình vay cụ thể như sau:
Theo thời điểm vay:
Hạn mức tín dụng cuối kỳ: Là số dư nợ tối đa cho vay vào ngày cuối kỳ và số dư nợ thực tế không được phép vượt quá hạn mức này.
Hạn mức tín dụng trung kỳ: Là hạn mức bổ sung khi hoạt động kinh doanh của đơn vị vay vốn không ổn định và nhu cầu vay vượt quá hạn mức tín dụng cuối kỳ. Số tiền vay bổ sung phải được hoàn trả trong kỳ để đảm bảo không vượt quá hạn mức cuối kỳ.
Theo loại hình vay:
Hạn mức khoản vay: Là số tiền tối đa có thể vay cho mỗi khoản vay, giải ngân theo tiến độ hoặc một lần duy nhất.
Hạn mức thẻ tín dụng: Là số tiền tối đa chủ thẻ có thể chi tiêu qua thẻ, bao gồm thanh toán trực tiếp và rút tiền mặt (nếu có). hạn mức này có thể được sử dụng nhiều lần trong tháng để phục vụ nhu cầu chi tiêu.
Có hai cách phân loại hạn mức tín dụng là phân loại theo loại hình vay và thời điểm vay.
3. Điều kiện cấp hạn mức tín dụng là gì?
Điều kiện cấp hạn mức tín dụng có thể khác nhau tùy theo từng ngân hàng. Cụ thể, các yêu cầu thường bao gồm:
Doanh nghiệp trong nước phải có thời gian hoạt động liên tục ít nhất 12 tháng kể từ khi đăng ký kinh doanh, hoặc có xác nhận từ địa phương về thời gian kinh doanh thực tế trên 12 tháng.
Ngành nghề kinh doanh phải phù hợp với mục đích vay vốn và kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.
Phương án kinh doanh phải khả thi, chứng minh đầy đủ năng lực tài chính và khả năng trả nợ.
Doanh nghiệp cần có tài sản đảm bảo giá trị để bảo lãnh cho khoản vay.
Không có nợ xấu tại ngân hàng hay tổ chức tín dụng khác.
Ngành nghề phù hợp với mục đích vay vốn sẽ được cấp hạn mức thẻ tín dụng tương đương.
4. 5+ yếu tố xác định hạn mức tín dụng
Khi khách hàng đăng ký thẻ tín dụng, ngân hàng sẽ tiến hành đánh giá hồ sơ tín dụng dựa trên một số yếu tố để duyệt và xác định hạn mức tín dụng, bao gồm:
Thu nhập: thu nhập cao thường phản ánh khả năng thanh toán tốt và quản lý nợ hiệu quả.
Hồ sơ công việc: Công việc ổn định và thu nhập đều đặn giúp tăng độ uy tín về khả năng thanh toán.
Tài sản sở hữu: Các tài sản như xe cộ, bảo hiểm, nhà cửa hoặc tiền tiết kiệm... có thể được dùng làm tài sản thế chấp, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.
Lịch sử tín dụng: Ngân hàng sẽ kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng, bao gồm các khoản vay trước và mức độ thanh toán đúng hạn.
Điểm tín dụng: Điểm tín dụng được tính dựa trên các yếu tố như lịch sử thanh toán, mức nợ hiện tại, thời gian mở tài khoản tín dụng, loại tín dụng và tài khoản tín dụng mới. Tất cả yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến khả năng được cấp hạn mức tín dụng. Điểm tín dụng cao giúp khách hàng dễ dàng nhận được hạn mức cao.
Tuy nhiên, mỗi ngân hàng hoặc công ty tài chính có thể có những tiêu chí và phương pháp riêng để xác định hạn mức tín dụng.
Nhà cửa là tài sản thế chấp an toàn giúp ngân hàng xác định được hạn mức tín dụng của bạn.
5. 3+ cách kiểm tra hạn mức tối đa thẻ tín dụng
Khi sử dụng thẻ tín dụng, khách hàng cần biết cách kiểm tra hạn mức để quản lý và sử dụng thẻ hiệu quả. Dưới đây là 3 phương pháp phổ biến giúp xác định hạn mức thẻ tín dụng một cách chính xác:
Kiểm tra tại ngân hàng: Trực tiếp đến chi nhánh ngân hàng phát hành thẻ, yêu cầu kiểm tra hạn mức thẻ, cung cấp thông tin cá nhân và nhận kết quả từ nhân viên ngân hàng.
Kiểm tra qua Mobile Banking: Đăng nhập vào ứng dụng ngân hàng, nhập thông tin cá nhân, truy cập mục thông tin tài khoản và chọn kiểm tra hạn mức thẻ tín dụng để xem thông tin chi tiết.
Kiểm tra qua tổng đài: Gọi điện đến số tổng đài của ngân hàng, trả lời câu hỏi xác minh và nhận thông tin về hạn mức thẻ tín dụng từ nhân viên hỗ trợ.
Mobile Banking giúp bạn dễ dàng kiểm tra hạn mức tín dụng.
6. Hướng dẫn cách thay đổi hạn mức tín dụng
Để thay đổi hạn mức tín dụng, bạn cần lưu tâm đến điều kiện và quy trình cụ thể sau:
6.1. Điều kiện để thay đổi hạn mức tín dụng
Để thay đổi hạn mức tín dụng, bạn cần đáp ứng 2 điều kiện cơ bản sau:
Điều kiện 1 - Thu nhập: Để yêu cầu tăng hoặc giảm hạn mức thẻ, bạn cần chứng minh thu nhập hiện tại của bạn cao hơn hoặc thấp hơn so với mức thu nhập khi đăng ký mở thẻ. Ngoài ra, nếu bạn có tài sản đảm bảo như sổ tiết kiệm, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, giấy tờ nhà đất, bạn cũng cần chứng minh số tài sản này nhiều hơn hoặc ít đi so với thời điểm mở thẻ để yêu cầu điều chỉnh hạn mức tín dụng.
Điều kiện 2 - Lịch sử tín dụng: Lịch sử tín dụng của bạn sẽ được đánh giá dựa trên các yếu tố như: Thanh toán nợ đúng hạn, sử dụng thẻ đúng mục đích, hạn chế rút tiền mặt từ thẻ tín dụng, tránh sở hữu quá nhiều thẻ tín dụng cùng một tên chủ sở hữu tại cùng một ngân hàng, kiểm soát chi tiêu hợp lý và không phát sinh nợ mới.
Chứng minh thu nhập thông qua giấy tờ nhà đất, sổ tiết kiệm... cao hơn so với mức thu nhập khi đăng ký mở thẻ sẽ giúp bạn tăng hạn mức tín dụng.
6.2. Quy trình thay đổi hạn mức tín dụng
Nếu muốn thay đổi hạn mức vay, bạn có thể thực hiện theo quy trình 3 bước sau:
Bước 1: Đến chi nhánh hoặc phòng giao dịch gần nhất của ngân hàng để yêu cầu thay đổi hạn mức.
Bước 2: Cung cấp giấy tờ cá nhân cho giao dịch viên và yêu cầu tăng hoặc giảm hạn mức vay. Ngân hàng sẽ dựa trên các tài liệu bạn cung cấp để xét duyệt hạn mức mới. Nếu bạn làm thẻ tín dụng thông qua việc ký quỹ, bạn cần mang theo tiền ký quỹ và điền mẫu yêu cầu thay đổi hạn mức theo hướng dẫn. Quy trình này khá đơn giản:
Điền vào phiếu yêu cầu thay đổi hạn mức tín dụng.
Cung cấp bản sao hợp đồng lao động gần nhất.
Nộp sao kê bảng lương trong ba tháng gần nhất có xác nhận của ngân hàng.
Bước 3: Chờ kết quả duyệt. Thời gian xét duyệt có thể mất khoảng 2-4 tuần, tuỳ theo quy định của từng ngân hàng.
7. SeABank - Thẻ tín dụng phí thường niên 0 đồng trọn đời
SeABank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam. Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành tài chính ngân hàng, SeABank luôn chú trọng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng. Thẻ tín dụng là một trong những sản phẩm nổi bật của ngân hàng, mang đến nhiều tiện ích và ưu đãi hấp dẫn cho người dùng.
SeaBank cung cấp đa dạng hạn mức với những loại thẻ tiêu biểu sau:
Thẻ tín dụng Signature
Thẻ tín dụng Visa SeATravel
Thẻ tín dụng BRG Elite
Thẻ tín dụng Visa hạng Platinum
Thẻ tín dụng BRG Golf
Thẻ tín dụng quốc tế SeALady VISA
Thẻ tín dụng SeA - Easy
Thẻ tín dụng quốc tế SeALady MasterCard
Với những ưu đãi như miễn phí phát hành thẻ và phí thường niên trọn đời, SeABank hứa hẹn sẽ là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn tận hưởng lợi ích tối đa từ việc sử dụng thẻ tín dụng. Liên hệ ngay cho chúng tôi theo Hotline 1900599952 hoặc truy cập TẠI ĐÂY để biết thông tin chi tiết từng loại thẻ tín dụng.
Các loại thẻ tín dụng và điều kiện mở thẻ tín dụng SeABank
Hiểu rõ hạn mức tín dụng là gì giúp bạn sử dụng thẻ hiệu quả hơn, tận dụng tối đa các tiện ích mà thẻ mang lại. Bằng cách quản lý hạn mức phù hợp, bạn sẽ dễ dàng kiểm soát chi tiêu và xây dựng chiến lược sử dụng tài chính phù hợp. Để mở thẻ tín dụng tại SeABank, bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi theo Hotline 1900599952 để được hỗ trợ chi tiết nhất!
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SeABank
Địa chỉ: Tòa nhà BRG, 198 Trần Quang Khải, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội